Hans Christian Andersen, Đan Mạch

Bà cô Nhức Răng

Hans Christian Andersen, Đan Mạch

Một sinh viên trẻ mơ trở thành thi sĩ, được bà cô Mille hết lòng khích lệ. Nhưng trong một đêm bão tuyết, cơn đau răng hóa thành vị khách đáng sợ và buộc anh phải lựa chọn giữa thi ca với sự bình yên.

#Hans Christian Andersen#Văn học Đan Mạch#Truyện kỳ ảo#Nghề viết

Bản truyện

Bản Việt ngữ được chuyencotichviet.com biên soạn mới dựa trên nguyên tác Tante Tandpine của Hans Christian Andersen.

Câu chuyện trong giỏ giấy vụn

Bạn muốn biết tôi tìm thấy câu chuyện này ở đâu ư?

Trong một giỏ giấy vụn.

Đó là nơi không ít trang viết từng kết thúc cuộc đời mình. Một cuốn sách quý có thể bị xé ra để gói cà phê, tinh bột hoặc pho mát. Một bức thư quan trọng có thể nằm dưới con cá trích muối. Bản thảo mà ai đó đã thức nhiều đêm để viết đôi khi chỉ còn giá trị bằng một miếng giấy bọc xà phòng.

Tôi quen một người phụ việc ở cửa hàng thực phẩm. Anh là con trai của một chủ cửa hàng nhỏ và đã lớn lên giữa những thùng hàng dưới tầng hầm. Anh đọc rất nhiều, nhưng theo một cách đặc biệt: anh đọc mọi mảnh giấy được mang tới để gói hàng.

Nhờ vậy, anh cứu được những thứ đáng lẽ đã mất. Trong bộ sưu tập của anh có công văn bị một viên chức đãng trí ném đi, thư riêng mà người viết chắc chắn không muốn ai khác nhìn thấy, vài trang sách hiếm và cả những bản thảo chưa từng được in.

Một tối, anh đưa cho tôi một xấp giấy viết tay.

“Của anh sinh viên từng thuê căn phòng trên gác,” anh nói. “Anh ấy mất cách đây một tháng. Anh ấy đau răng kinh khủng. Bản thảo ban đầu dày hơn nhiều, nhưng cha mẹ tôi đã đổi phần còn lại cho bà chủ nhà bằng nửa cân xà phòng đen. Tôi chỉ giữ được chừng này.”

Tôi mang những trang giấy về đọc. Đó là một câu chuyện kỳ lạ, buồn cười mà cũng buồn bã. Tôi nghĩ nó không nên bị dùng để gói thêm một món hàng nào nữa.

Dưới đây là những gì người sinh viên đã viết.

Bà cô Mille và nhà thi sĩ tương lai

Khi tôi còn bé, bà cô Mille thường cho tôi mứt và kẹo. Răng tôi lúc ấy còn khỏe, có thể chịu được mọi thứ ngọt ngào mà bà giấu trong túi áo.

Khi tôi lớn lên và trở thành sinh viên, bà vẫn mang kẹo đến. Bà còn mang theo một niềm tin lớn hơn: bà tin tôi là một thi sĩ.

Tôi cũng từng nghĩ mình có một chút chất thơ. Khi đi giữa phố, tôi tưởng tượng cả thành phố là một thư viện khổng lồ. Những ngôi nhà là các tủ sách; mỗi tầng lầu là một ngăn riêng. Sau cánh cửa này có thể là một vở hài kịch gia đình, sau ô cửa kia là một thiên bi kịch. Có căn nhà giống một cuốn sách giáo khoa khô khan, lại có căn nhà rực sáng như tập thơ vừa mở.

Tôi có thể nghĩ ngợi hàng giờ như thế. Nhưng có chất thơ trong người không đồng nghĩa với việc trở thành thi sĩ. Ánh nắng có thể tràn vào mọi căn phòng, hương hoa có thể theo gió đến với bất kỳ ai, còn để biến ánh sáng và hương thơm ấy thành câu chữ thì lại là chuyện khác.

Một buổi tối, tôi ngồi trong phòng mà không có sách hay báo để đọc. Gió đưa qua cửa sổ một chiếc lá bồ đề xanh. Một con côn trùng nhỏ đang bò dọc theo những đường gân lá, nghiêm túc như một học giả khảo sát bản đồ.

Tôi chợt nghĩ con người cũng giống sinh vật bé nhỏ ấy. Chúng ta bò trên một chiếc lá rồi diễn thuyết về cả cái cây: rễ của nó, thân của nó, những cành cao nhất và bầu trời phía trên. Chúng ta nói về thế giới, về Thượng đế, về sự bất tử, trong khi điều mình thật sự biết đôi khi chỉ là một mảnh lá rất nhỏ.

Đúng lúc đó bà cô Mille tới thăm. Tôi đưa bà xem chiếc lá và kể lại ý nghĩ của mình.

Mắt bà sáng lên.

“Cháu là thi sĩ!” bà kêu lên. “Biết đâu lại là thi sĩ lớn nhất nước ta! Từ sau đám tang ông Rasmussen, trí tưởng tượng của cháu khiến bà kinh ngạc mãi.”

Bà hôn lên trán tôi như thể vừa trao vòng nguyệt quế cho một đại văn hào.

Nhưng bà cô Mille là ai? Và ông Rasmussen là ai?

Vì sao bà có tên là Bà cô Đau Răng

Bà Mille là dì của mẹ tôi. Chúng tôi chỉ gọi bà là “bà cô”, vì trong nhà không có người nào khác mang danh xưng ấy.

Bà thương trẻ con và cho rằng từ chối món chúng thích là một việc gần như độc ác. Bởi vậy túi áo bà lúc nào cũng có đồ ngọt. Chúng tôi yêu bà vô cùng, còn răng của chúng tôi thì chắc không yêu bà đến thế.

Bà không lập gia đình. Trong ký ức của tôi, bà dường như luôn ở cùng một độ tuổi: tuổi của một bà cô già, lưng hơi còng nhưng đôi mắt vẫn nhanh nhẹn.

Thuở trẻ bà từng chịu nhiều cơn đau răng. Ông Rasmussen, người bạn thân nhất của bà, vì thế gọi đùa bà là “Bà cô Đau Răng”. Ông là chủ một lò bia, lớn tuổi hơn bà và có tính hài hước. Về già, trong miệng ông chỉ còn vài chiếc răng đen, hậu quả của việc ăn quá nhiều đồ ngọt khi còn trẻ.

Trái lại, bà Mille giữ được một hàm răng trắng và chăm sóc chúng hết sức cẩn thận.

“Bà ấy không bao giờ đi ngủ mà quên tháo răng cất đi,” ông Rasmussen thường trêu.

Lũ trẻ chúng tôi nghe vậy thì tức thay cho bà, nhưng bà chỉ cười và bảo ông không có ý xấu.

Một sáng, bà kể rằng mình vừa mơ thấy rụng một chiếc răng.

“Điềm ấy báo rằng tôi sẽ mất một người bạn,” bà nói.

“Nếu là răng giả,” ông Rasmussen đáp, “thì có lẽ bà sắp mất một người bạn giả.”

Lần ấy bà giận thật. Nhưng chẳng bao lâu bà lại tha thứ và bảo ông vẫn là người tốt nhất trên đời.

Thời trẻ, ông Rasmussen từng ngỏ lời với bà. Bà suy nghĩ quá lâu, còn ông thì chờ đợi. Cuối cùng lời cầu hôn không đi đến đâu, nhưng hai người vẫn ở bên nhau như đôi bạn trung thành cho tới khi ông qua đời.

Đám tang ông có đoàn người mặc lễ phục đi theo rất dài. Tôi khi ấy còn nhỏ và tin lời người lớn rằng người tốt chết đi sẽ thành thiên thần.

“Bà ơi,” tôi hỏi, “thiên thần Rasmussen có về thăm chúng ta không?”

Bà Mille nhìn tôi sửng sốt, rồi nói:

“Đứa trẻ này nhất định sẽ thành một thi sĩ lớn!”

Từ hôm đó, ý nghĩ ấy không bao giờ rời khỏi bà. Nó theo tôi từ trường tiểu học lên đại học, bền bỉ chẳng kém gì sự quan tâm của bà đối với hàm răng của tôi.

Cơn cuồng thơ và căn phòng trên gác

Bà cô khuyên tôi ghi mọi ý nghĩ vào giấy rồi cất trong ngăn kéo. Bà nói nhà văn Jean Paul từng làm như thế, dù bà không thích văn ông lắm vì nó “chưa đủ làm người ta rùng mình”. Theo bà, tác phẩm hay phải khiến người đọc rung động; còn tác phẩm của tôi chắc chắn sẽ làm được điều đó.

Tôi bắt đầu lo mình sẽ trở thành một thiên tài. Cơn lo ấy nhanh chóng biến thành cơn cuồng thơ.

Rồi một cơn khác xuất hiện: đau răng.

Nó dữ dội hơn mọi khát vọng văn chương. Có lúc tôi co quắp như con sâu, có lúc ôm hàm ngồi bất động như con cóc dưới mưa. Bà cô Mille an ủi rằng bà hiểu cảm giác ấy. Mỗi khi nói vậy, bà mỉm cười buồn bã và hàm răng trắng của bà lại sáng lên.

Khoảng thời gian đó tôi chuyển tới một căn phòng thuê trên gác. Tôi kể cho bà nghe mọi điều về chỗ ở mới.

Căn phòng nằm ngay phía trên cổng ra vào. Mỗi khi xe ngựa chạy qua, tường rung lên và giường của tôi cũng rung theo. Gió luồn qua khung cửa sổ dán giấy, rít như đàn ruồi bị nhốt. Chuông ở sân bên cạnh reo bất kể ngày đêm. Người thuê tầng trên dạy kèn trombone vào ban ngày, tối khuya trở về với đôi giày đóng đinh sắt rồi đi đi lại lại trước khi ngủ.

Sáng sớm, gà đánh thức tôi. Sau đó là tiếng người gác cổng nện chân xuống cầu thang, tiếng trẻ con chạy đi học và tiếng những quả tạ của ông hàng xóm rơi xuống sàn. Nếu mở cửa sổ để hít một chút không khí, tôi thường gặp ngay hơi nước từ chậu giặt bên dưới.

Bà cô Mille nghe đến đâu xúc động đến đó.

“Cháu là thi sĩ!” bà nói. “Chỉ cần viết đúng những gì vừa kể, cháu đã có thể sánh với Dickens. Không, đối với bà, cháu còn hấp dẫn hơn Dickens. Cháu nói đến đâu là người ta nhìn thấy căn nhà đến đó.”

Thế là căn phòng tồi tàn của tôi cũng trở thành bằng chứng cho thiên tài mà bà đã tiên đoán.

Đêm bão tuyết

Một đêm mùa đông, bà cô Mille đi xem hát. Khi buổi diễn kết thúc, thành phố đang chìm trong bão tuyết. Xe ngựa đều đã có khách, nhà bà lại ở tận ngoài rìa thành phố, nên tôi cố đưa bà về.

Thật khó nói ai dìu ai. Chúng tôi vừa bước vừa trượt, khi kéo, khi đẩy nhau qua những đụn tuyết. Chỉ ngã hai hoặc ba lần đã có thể xem là may mắn.

Đến cửa nhà trọ của tôi, cả hai phải dừng lại rũ tuyết. Bà chủ nhà cho bà cô mượn tất khô và áo choàng, rồi nhất quyết không để bà tiếp tục đi trong thời tiết ấy. Bà cô sẽ ngủ ở phòng bên; bà chủ nhường giường và ra nằm trên chiếc ghế dài.

Lò sưởi đỏ lên, ấm trà bắt đầu tỏa hơi. Căn phòng nhỏ bỗng trở nên dễ chịu. Bà cô kể chuyện thời trẻ, chuyện ông Rasmussen và chuyện chiếc răng sữa đầu tiên của tôi. Bà nhớ niềm vui của cả nhà khi thấy hạt ngọc trắng nhỏ xíu ấy nhú lên.

Rồi răng sữa rụng để nhường chỗ cho răng trưởng thành. Răng khôn xuất hiện trong đau đớn. Về sau từng chiếc lại mòn, yếu và mất đi, đôi khi trước cả khi con người cảm thấy mình đã già.

Đó không phải đề tài vui vẻ, nhưng chúng tôi cứ nói mãi cho tới quá nửa đêm.

Bà cô sang phòng bên. Tôi nằm xuống, mong có một giấc ngủ yên.

Nhưng ngôi nhà không chịu ngủ.

Gió đập vào cửa kính. Chuông sân bên leng keng. Người tầng trên trở về, giày sắt nện trên cầu thang rồi tiếng ngáy của ông xuyên qua trần nhà. Ngoài phố, bão tuyết rít lên; trong miệng tôi, hàm răng cũng bắt đầu hòa giọng.

Cơn đau ban đầu chỉ là một tiếng ngân nhỏ. Sau đó cả hàm răng biến thành một dàn nhạc điên cuồng.

Vị khách từ bóng tối

Mây chạy qua mặt trăng, khiến căn phòng khi sáng khi tối. Trên sàn xuất hiện một cái bóng dài. Ban đầu nó chỉ như vài nét chì nguệch ngoạc: một đường làm thân, hai đường làm tay, hai đường làm chân, còn đầu là một hình méo mó.

Rồi cái bóng đậm dần và đứng dậy thành hình một người đàn bà mặc váy.

Tôi nghe tiếng thì thầm. Không phải tiếng gió, cũng không phải tiếng côn trùng ngoài cửa sổ.

Đó là Bà Đau Răng — không phải bà cô Mille hiền hậu, mà là chủ nhân thật sự của mọi cơn đau răng.

“Chỗ này tốt đấy,” bà ta nói. “Nhiều bùn, nhiều gió lùa, rất hợp cho những mũi khoan của ta. Hàm răng của người nằm trên giường kia trắng quá. Chúng đã thách thức đồ chua, đồ ngọt, nóng, lạnh, vỏ hạt và hột cứng. Nhưng rồi chúng sẽ biết tay ta.”

Bà ta cúi xuống gần tôi.

“Ngươi là thi sĩ phải không? Ta sẽ cho ngươi cảm hứng về đau đớn. Ta sẽ chơi trên những dây thần kinh của ngươi như người ta chơi đàn.”

Một mũi kim nóng như lửa xuyên vào xương hàm. Tôi bật dậy.

“Thật là một âm thanh tuyệt vời!” bà ta reo. “Kèn, trống và tiếng rền của răng khôn! Một bản hòa tấu xứng đáng với nhà thơ lớn.”

Hai bàn tay xám lạnh của bà ta hiện rõ dưới ánh trăng. Mỗi ngón tay là một dụng cụ: ngón này nhọn như kim, ngón kia cong như khoan, ngón giữa là chiếc kìm, còn ngón út mang theo thứ nọc độc buốt lạnh.

“Thi sĩ lớn cần một cơn đau lớn,” bà ta nói. “Thi sĩ nhỏ chỉ cần một cơn đau vừa đủ. Ngươi muốn thuộc hạng nào?”

“Tôi xin làm thi sĩ nhỏ!” tôi rên lên. “Không, tốt hơn hết là đừng làm thi sĩ gì cả. Tôi chỉ thỉnh thoảng lên cơn làm thơ, cũng như người ta thỉnh thoảng lên cơn đau răng. Tôi không thuộc về bà. Hãy đi đi!”

Bà Đau Răng bật cười.

“Vậy ngươi thừa nhận sức mạnh của ta lớn hơn thi ca, triết học, toán học và âm nhạc chứ?”

“Vâng, lớn hơn tất cả! Chỉ cần bà đi khỏi đây.”

“Ta sẽ đi nếu ngươi hứa không làm thơ nữa. Không viết trên giấy, trong sổ, trên mặt bàn hay bất kỳ đâu. Nếu ngươi còn làm thơ, ta sẽ trở lại.”

“Tôi hứa!”

“Ngươi vẫn sẽ gặp lại ta,” bà ta nói, “nhưng trong một hình dáng tròn trịa và đáng yêu hơn. Ta sẽ giống hệt bà cô Mille, sẽ bảo: ‘Hãy làm thơ đi, cháu yêu của bà! Cháu là thi sĩ lớn nhất nước ta!’ Rồi ta sẽ phổ nhạc thơ ngươi trên chính hàm răng này.”

Nói xong, bà ta tặng tôi một nhát đau cuối cùng rồi tan vào bóng tối.

Cơn đau lùi đi nhanh như thủy triều. Tôi có cảm giác mình đang trôi trên một dòng sông êm, dưới những chiếc lá xanh cúi xuống mặt nước. Tiếng bão, tiếng chuông và tiếng chân trên gác xa dần.

Tôi ngủ một giấc không mộng mị.

Trang cuối của bản thảo

Sáng hôm sau, gió đẩy cửa phòng bên mở ra. Bà cô Mille đã thức dậy, mặc quần áo và bước sang.

Bà kể rằng tôi ngủ yên như một đứa trẻ nên bà không nỡ đánh thức. Khi mở mắt, trong giây lát tôi không nhớ nổi đêm qua là mơ hay thật.

“Cháu viết được gì chưa?” câu đầu tiên bà hỏi lại là như thế. “Sao cháu không viết? Cháu là thi sĩ của bà và mãi mãi sẽ là thi sĩ của bà.”

Nụ cười của bà khiến tôi rùng mình. Trước mặt tôi là bà cô Mille hiền hậu, hay vị khách khủng khiếp đêm qua đã trở lại trong hình dáng dễ thương hơn?

“Cháu đã làm bài thơ nào chưa?” bà hỏi.

“Chưa!” tôi gần như hét lên. “Bà đúng là bà cô Mille chứ?”

“Không phải bà thì còn ai?”

Bà ôm hôn tôi rồi lên xe về nhà.

Còn tôi ngồi xuống viết câu chuyện mà bạn vừa đọc. Tôi viết bằng văn xuôi, không phải thơ. Như vậy, có lẽ tôi không hoàn toàn thất hứa với Bà Đau Răng.

Bản thảo dừng ở đây.

Người phụ việc cửa hàng đã tìm khắp nơi nhưng không thấy những trang tiếp theo. Có lẽ chúng đã được dùng để gói cá trích, bơ hoặc xà phòng đen.

Ông Rasmussen, bà cô Mille và chàng sinh viên ôm giấc mơ thi sĩ giờ đều không còn nữa. Những trang giấy của họ suýt nữa cũng biến mất trong giỏ rác.

Người đời vẫn thường ném nhiều thứ vào giỏ giấy vụn — đôi khi cả những điều đáng được đọc thêm một lần.


Tóm tắt và bài học

Tóm tắt ngắn: Một sinh viên trẻ mơ trở thành thi sĩ, được bà cô Mille hết lòng khích lệ. Nhưng trong một đêm bão tuyết, cơn đau răng hóa thành vị khách đáng sợ và buộc anh phải lựa chọn giữa thi ca với sự bình yên.

Bài học: Danh tiếng có thể là một giấc mơ đẹp, nhưng giá trị của câu chuyện nằm ở điều nó giữ lại được cho người đọc, kể cả khi tác giả và những trang giấy rồi cũng bị thời gian cuốn đi.

Dị bản / truyền thống kể

Bản Việt ngữ biên soạn mới dựa trên nguyên tác công cộng Tante Tandpine

Câu hỏi thường gặp

Truyện này phù hợp với độ tuổi nào?

Phiên bản này được gợi ý cho trẻ từ 10+. Phụ huynh có thể kể nhẹ nhàng hơn với các bé nhỏ tuổi.

Bài học chính của truyện là gì?

Danh tiếng có thể là một giấc mơ đẹp, nhưng giá trị của câu chuyện nằm ở điều nó giữ lại được cho người đọc, kể cả khi tác giả và những trang giấy rồi cũng bị thời gian cuốn đi.

Có bản hoạt hình hoặc bản nghe không?

Chưa có. Trang này đã chuẩn bị sẵn để gắn phiên bản hoạt hình hoặc bản nghe trong tương lai.